thân hành

Học thuật
Thân thiện
thân hành

Giám đốc thân hành kiểm tra dây chuyền sản xuất.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tự mình, trực tiếp đứng ra làm một việc đó: Hành động do chính người chức vụ, trách nhiệm hoặc liên quan trực tiếp thực hiện, thay vì giao phó hoặc ủy quyền cho người khác. Hành động này thường nhấn mạnh tính trực tiếp, sự quan tâm đặc biệt hoặc tầm quan trọng của công việc.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Giám đốc thân hành đi kiểm tra tình hình sản xuất tại nhà máy.
    • Vị giáo sư, bệnh viện trưởng đã thân hành chỉ đạo ca phẫu thuật phức tạp.
    • Ông ấy thân hành đến tận nơi để giải quyết khiếu nại của khách hàng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thân hành điều tra": tự mình trực tiếp tiến hành công tác điều tra, khảo sát.
    • Chủ tịch tỉnh đã thân hành điều tra vụ việc tại địa phương.
  • "thân hành chỉ đạo": trực tiếp đứng ra hướng dẫn, điều hành một công việc cụ thể.
    • Tổng giám đốc thân hành chỉ đạo chiến dịch kinh doanh quan trọng.
Biến thể từ gần giống
  • Thân chinh (động từ): Tự mình (thường vua chúa, người đứng đầu) cầm quân hoặc dẫn đầu một hành động quan trọng. Mang sắc thái trang trọng, cổ điển hơn.
    • Nhà vua thân chinh dẫn đại quân ra trận.
  • Trực tiếp (phó từ, tính từ): Làm ngay, không qua khâu trung gian. phạm vi sử dụng rộng hơn ít nhấn mạnh vào địa vị của chủ thể như "thân hành".
    • Anh ấy trực tiếp gặp mặt đối tác để đàm phán.
Từ đồng nghĩa
  • Tự tay: Tự mình làm bằng tay (thường cho công việc cụ thể, tỉ mỉ).
  • Tự mình: Tự bản thân mình làm (nghĩa rộng, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh nhưng thiếu tính trang trọng của "thân hành").
  • Đích thân: Tự mình, chính bản thân mình (nhấn mạnh tính xác thực của chủ thể hành động).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Từ "thân hành" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. chủ yếu được dùng như một động từ trang trọng trong văn viết nói chính thống.)

thân hành

Giám đốc thân hành kiểm tra dây chuyền sản xuất.

  1. tt. Trực tiếp đứng ra làm, không để người cấp dưới làm: Giám đốc thân hành đi kiểm tra Giáo sư bệnh viện trưởng thân hành chỉ đạo ca phẫu thuật.